VN-INDEX
-0.18%1,827.12
▼-3.32
Thực chiến
HNX30
++0.32%452.21
▲+1.45
Thực chiến
VN30
-0.04%1,967.64
▼-0.88
Thực chiến
UPCOM
++0.09%127.35
▲+0.12
Thực chiến
Số lượng CP Tăng, Giảm, Không đổi10 CP
440%
110%
550%
Phân bố dòng tiềnĐV: Tỷ VNĐ
6.0004.0002.0000
2.939,9Tăng
265,1Giảm
1.063Kh. đổi
Tổng GTGD HSX:4.268,1 Tỷ
Đóng cửa (Cuối tuần)
VIC
07/09/2026O 231.90H 231.90L 228.68C 231.20-0.30%TC 231.90
TRỰC TIẾP
MA10: 231.86MA20: 230.29MA50: 222.80Vol: 2.00M
256.70238.57220.44202.31184.18
231.20
2.00M
05-0721-0706-0822-0807-09
Tập đoàn Vingroup
HOSEVIC·Khớp Lệnh Liên Tục
249.10
+1.40 (+0.57%)
TC247.70
TRẦN265.00
SÀN230.40
MỞ247.70
CAO249.10
THẤP249.10
Đặt Mua
Đặt Bán
166.900249.10
249.20200.300
271.100249.00
249.30305.500
409.700248.90
249.40483.400
KhớpGiá+/-Khối LượngM/B
09:18:13249.101.40100M
09:14:58249.051.35200M
09:10:41249.101.40200M
09:07:03249.051.356.200B
09:00:13249.101.405.300M
09:00:10249.051.354.100B
08:59:45249.101.401.500M
Tổng Khối Lượng Khớp3.038.800 CP
Khối Lượng MUA Chủ Động
1.093.968 CPMUA
Khối Lượng BÁN Chủ Động
1.944.832 CPBÁN
Danh mục theo dõi
LIVE
| MÃ | GIÁ | +/- % | LỆNH |
|---|---|---|---|
VIC | 249.10 | +0.57% | |
VHM | 73.70 | +2.22% | |
VNM | 61.30 | 0.00% | |
VCB | 58.90 | +0.34% | |
BID | 36.40 | 0.00% | |
FPT | 74.40 | +2.76% | |
HPG | 21.95 | -0.45% | |
MWG | 71.60 | 0.00% | |
SSI | 20.90 | 0.00% | |
TCB | 32.40 | 0.00% |